Brooks Koepka đạt danh hiệu ‘Golfer xuất sắc nhất mùa giải’

Dù bỏ lỡ cơ hội đoạt 15 triệu USD tuần qua nhưng golfer số 1 thế giới vẫn được an ủi với danh hiệu ‘Golfer xuất sắc nhất mùa giải’ lần thứ hai liên tiếp.

Koepka và McIlroy cùng có 3 chiến thắng trong mùa giải 2019

Giải thưởng này này do Hiệp hội golf chuyên nghiệp Hoa Kỳ (PGA of America) trao tặng, căn cứ vào hệ thống tính điểm số mà những ứng viên đạt được trong một mùa giải.

Brooks Koepka đạt danh hiệu này 2 năm liên tiếp

Cách tính này khác với tiêu chí mà tổ chức PGA Tour đang áp dụng cho danh hiệu tương tự – căn cứ vào phiếu bầu của các VĐV đang thi đấu tại Tour.

Tiêu chí mà Hiệp hội golf chuyên nghiệp Hoa Kỳ căn cứ vào hệ thống tính điểm, bao gồm, các chiến thắng, điểm số (bảng điểm) trung bình, vị trí của golfer trong BXH Tiền thưởng. Danh hiệu này bắt đầu được giới thiệu vào năm 1948.

3 chiến thắng trong năm nay của Koepka

Do đó, Brooks Koepka, chủ nhân của 3 chiến thắng trong mùa giải năm nay, bao gồm, WGC-FedEx St. Jude Invitational, C.J. Cup, PGA Championship. Với công thức tính điểm trên, tổng điểm của golfer người Mỹ là 84.

Những chiến thắng của McIlroy trong năm

Tương tự, tổng điểm của nhà vô địch FedEx Cup 2019, Rory Mcilroy là 78, bao gồm 3 chiến thắng trong mùa giải: Players Championship, Canadian Open và Tour Championship. Điểm số này giúp McIlroy xếp thứ nhì.

McIlroy từng đạt danh hiệu Vardon Trophy vào năm 2012 và 2014

Cả 2 golfer trên đều có cùng 3 chiến thắng trong mùa giải. Tuy nhiên McIlroy đạt thêm danh hiệu Vardon Trophy nhờ có bảng điểm tốt nhất trong số các golfer đang thi đấu trên Tour.


Trong cuộc đua giành danh hiệu Vardon Trophy, McIlroy dẫn đầu với điểm số trung bình là 69.057 qua tổng số 72 vòng đấu mà anh đã trải qua trong mùa giải này.

Golfer người Mỹ Cantlay đạt hạng nhì với điểm số trung bình 69.306, tiếp đến là Webb Simpson (69.377), Koepka (69.395) và Justin Thomas (69.466)

Giải thưởng Vardon Trophy ra đời vào năm 1937, được đặt theo tên của huyền thoại người Anh Harry Vardon. Điểm số được xét hạng dựa trên tổng số vòng đấu tối thiểu của 1 golfer trong một mùa giải là 60 vòng.


Koepka đạt vị trí đứng đầu trong BXH tiền thưởng mùa giải năm nay. Danh hiệu này được công bố trước khi các sự kiện FedEx Cup khởi tranh vào đầu tháng 8.

McIlroy từng đạt danh hiệu Golfer xuất sắc nhất màu vào hai năm 2012 và 2014

Vị trí dẫn đầu trên BXH tiền thưởng này cũng giúp cho golfer 29 tuổi bỏ túi thêm 2 triệu USD tiền thưởng.

Patrick Cantlay

Vị trí thứ 3 được chia sẻ cho 2 golfer: Patrick Cantlay và nhà vô địch U.S. Open Gary Woodland, cùng 42 điểm. Matt Kuchar hoàn tất Top5 với 36 điểm.

Gary Woodland, nhà vô địch US.Open 2019

Trong khi đó, nhà vô địch Masters Tiger Woods cùng chia sẻ vị trí thứ 6 với nhà vô địch The Open, Shane Lowry, cùng 30 điểm.


BXH golfer xuất sắc nhất năm

Golfer I Điểm vô địch I Điểm tiền thưởng I Điểm số I ĐIỂM TỔNG
1.Brooks Koepka 50 20 14 84
(The CJ Cup at Nine Bridges, PGA Championship, WGC-FedEx St. Jude Invitational)

2. Rory McIlroy 40 18 20 78
(The Players Championship, RBC Canadian Open, TOUR Championship)

T3. Patrick Cantlay 10 14 18 42
(The Memorial Tournament)

T3. Gary Woodland 30 12 — 42
(U.S. Open)

T.5 Matt Kuchar 20 16 — 36
(Mayakoba Golf Classic, SONY Open in Hawaii)

T6. Xander Schauffele 20 10 — 30
(WGC-HSBC Championship, Sentry Tournament of Champions)

T6. Shane Lowry 30 — — 30
(Open Championship)
T6. Tiger Woods 30 — — 30
(The Masters)

T9.Justin Thomas 10 6 12 28
(BMW Championship)

T10. Dustin Johnson 10 8 — 18
(WGC-Mexico Championship)

T10. Webb Simpson — 2 16 18


Hạng mục Vardon Trophy

Golfer I Tổng số vòng I Điểm bình quân

  1. Rory McIlroy 72 69.057
  2. Patrick Cantlay 77 69.306
  3. Webb Simpson 81 69.377
  4. Brooks Koepka 81 69.395
  5. Justin Thomas 75 69.466
  6. Jon Rahm 75 69.618
  7. Adam Scott 63 69.693
  8. Tommy Fleetwood 71 69.729
  9. Paul Casey 79 69.821
  10. Justin Rose 66 69.825

Cách tính điểm

A) Vô địch I Điểm
Các giải majors 30
The Players Ch’ship 20
Các giải PGA Tour còn lại 10

B) Vị trí tiền thưởng I Điểm
1st 20
2nd 18
3rd 16
4th 14
5th 12
6th 10
7th 8
8th 6
9th 4
10th 2

C) Tổng gậy/tổng vòng I Điểm
1st 20
2nd 18
3rd 16
4th 14
5th 12
6th 10
7th 8
8th 6
9th 4
10th 2

Tin tức liên quan